Nguyên âm cơ bản
Đọc và quan sát
Bắt đầu với sáu nguyên âm: ㅏ a, ㅓ eo, ㅗ o, ㅜ u, ㅡ eu và ㅣ i. Chữ La-tinh chỉ hỗ trợ, không thể hiện chính xác hoàn toàn cách phát âm. Trong 아, ㅇ đầu không phát âm. So sánh 아, 어, 오, 우, 으, 이. Nguyên âm dọc nằm bên phải phụ âm; nguyên âm ngang nằm phía dưới.
a
eo
o
u
eu
i
ya
yeo
yo
yu
Nghe và kết nối
Nghe, nhìn từ rồi tự đọc thành tiếng. Giọng Hàn tổng hợp; nghe lại khi cần.
Nghe trước
Chọn từ bạn nghe được.
ㅇ + ㅏ = ?
Bắt đầu với sáu nguyên âm: ㅏ a, ㅓ eo, ㅗ o, ㅜ u, ㅡ eu và ㅣ i. Chữ La-tinh chỉ hỗ trợ, không thể hiện chính xác hoàn toàn cách phát âm. Trong 아, ㅇ đầu không phát âm. So sánh 아, 어, 오, 우, 으, 이. Nguyên âm dọc nằm bên phải phụ âm; nguyên âm ngang nằm phía dưới.
ㅇ + ㅜ = ?
ㅇ + ㅜ = 우
ㅇ + ㅡ = ?
ㅇ + ㅡ = 으
Tham khảo và mở rộng
Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.
Nguồn và đọc thêm
Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.
National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗