차근 Hangul
Học đọc Hangul từng bước

18 bước: học ít một, ghép âm tiết, ôn chữ cũ rồi đọc không gợi ý. Khoảng 120 phút là ước tính, không bảo đảm thành thạo. Hãy nghỉ và quay lại ôn.

Bắt đầu khóa học →
Tham khảo và mở rộng

Những từ đầu tiên

5 phútLưu trên thiết bị này
나무

Đọc và quan sát

Đọc theo khối: 나무 (cây), 바다 (biển), 우유 (sữa), 아이 (trẻ em), 한글 (Hangul). 나무 gồm 나 + 무. Thử đọc không dùng chữ La-tinh và ôn lại chữ chưa quen. Đọc được chữ và hiểu nghĩa là hai kỹ năng liên quan nhưng khác nhau.

나무namu

cây

바다bada

biển

우유uyu

sữa

Nghe và kết nối

Nghe, nhìn từ rồi tự đọc thành tiếng. Giọng Hàn tổng hợp; nghe lại khi cần.

Cây

나무

Cây

나 + 무

Biển

바다

Biển

바 + 다

Trường học

학교

Trường học

학 + 교

Sữa

우유

Sữa

우 + 유

Nghe trước

Chọn từ bạn nghe được.

Tự thử nhé

나 + 무 = ?

Tự thử nhé 2 / 3

바 + 다 = ?

Tự thử nhé 3 / 3

ㅇ + ㅜ → ㅇ + ㅠ = ?

Tham khảo và mở rộng

Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.

0 / 3

Nguồn và đọc thêm

Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.

National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗
HọcPhòng luyện tậpÔn tập