Những từ đầu tiên
Đọc và quan sát
Đọc theo khối: 나무 (cây), 바다 (biển), 우유 (sữa), 아이 (trẻ em), 한글 (Hangul). 나무 gồm 나 + 무. Thử đọc không dùng chữ La-tinh và ôn lại chữ chưa quen. Đọc được chữ và hiểu nghĩa là hai kỹ năng liên quan nhưng khác nhau.
cây
biển
sữa
Nghe và kết nối
Nghe, nhìn từ rồi tự đọc thành tiếng. Giọng Hàn tổng hợp; nghe lại khi cần.

나무
Cây
나 + 무

바다
Biển
바 + 다

학교
Trường học
학 + 교

우유
Sữa
우 + 유
Nghe trước
Chọn từ bạn nghe được.
나 + 무 = ?
Đọc theo khối: 나무 (cây), 바다 (biển), 우유 (sữa), 아이 (trẻ em), 한글 (Hangul). 나무 gồm 나 + 무. Thử đọc không dùng chữ La-tinh và ôn lại chữ chưa quen. Đọc được chữ và hiểu nghĩa là hai kỹ năng liên quan nhưng khác nhau.
바 + 다 = ?
바 + 다 = 바다
ㅇ + ㅜ → ㅇ + ㅠ = ?
ㅇ + ㅜ → ㅇ + ㅠ = 우유
Tham khảo và mở rộng
Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.
Nguồn và đọc thêm
Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.
National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗