Các phụ âm cuối khác
9 phút · ước tính
Chữ mới ㄱ ㄷ ㅂ ㄹ ㄲ ㅋ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅌ ㅍ ㅎ
Quan sát quy luật
Bảy nhóm âm cuối: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ ㅂ ㅇ. Chữ khác có thể cùng âm: 옷 → [옫], 앞 → [압]. Không thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Cụm hai chữ cần luyện thêm.
각ㄱ + ㅏ + ㄱ
갇ㄱ + ㅏ + ㄷ
갑ㄱ + ㅏ + ㅂ
갈ㄱ + ㅏ + ㄹ
옷ㅇ + ㅗ + ㅅ
앞ㅇ + ㅏ + ㅍ
Ôn phần khó
Ghép và kiểm tra
Chọn âm tiết ghép từ các chữ này.
ㄱ + ㅏ + ㄴ → ?Chọn âm tiết ghép từ các chữ này.
ㄱ + ㅏ + ㄹ → ?Chọn âm tiết ghép từ các chữ này.
ㄱ + ㅏ + ㅂ → ?Chọn âm tiết ghép từ các chữ này.
ㄱ + ㅏ → ?Chọn âm tiết ghép từ các chữ này.
ㄴ + ㅕ → ?Đọc trước khi xem gợi ý
Đọc thành tiếng rồi xem các khối. Đây là tự kiểm tra; trang không ghi âm hay chấm phát âm.
달
ㄷ + ㅏ + ㄹ = 달
밤
ㅂ + ㅏ + ㅁ = 밤
Làm câu hỏi và tự đánh giá từng thẻ đọc để lưu. Vẫn có thể chọn Tiếp để xem bài.
