Hai hệ số đếm
Đọc và quan sát
Tiếng Hàn có số thuần Hàn 하나, 둘, 셋 và số Hán Hàn 일, 이, 삼. Chọn hệ theo cách diễn đạt và từ đếm. Trước một số từ đếm, 하나·둘·셋·넷 rút thành 한·두·세·네.
Học cùng công dụng: 한 잔 một cốc, 삼 분 ba phút. Không dùng một hệ cho mọi hoàn cảnh.
일 → 이 → ?
Tiếng Hàn có số thuần Hàn 하나, 둘, 셋 và số Hán Hàn 일, 이, 삼. Chọn hệ theo cách diễn đạt và từ đếm. Trước một số từ đếm, 하나·둘·셋·넷 rút thành 한·두·세·네.
하나 → 둘 → ?
셋 — Tiếng Hàn có số thuần Hàn 하나, 둘, 셋 và số Hán Hàn 일, 이, 삼. Chọn hệ theo cách diễn đạt và từ đếm. Trước một số từ đếm, 하나·둘·셋·넷 rút thành 한·두·세·네.
Tham khảo và mở rộng
Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.
Nguồn và đọc thêm
Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.
National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗